Phần 5: Looking back
(Unit 3 - Lớp 10 - Looking back - trang 34-35 SGK Tiếng Anh lớp 10 sách mới - sách thí điểm)
Grammar
(Ngữ pháp)
Hướng dẫn giải UNIT 3 LỚP 10 LOOKING BACK - GRAMMAR - sách mới
1. Complete the following compound sentences.
(Hoàn thành những câu ghép sau.)
1.
We can go to the City Opera for a live concert, or ____
(Chúng ta có thể đến nhà hát Opera Thành phố để xem hòa nhạc trực tiếp hoặc ____)
Đáp án: we can go to the ciname for a movie. (chúng ta có thể đến rạp chiếu phim để xem phim.)
2.
Elvis Presley received the Grammy Lifetime Achievement Award at age 36, but ____
(Elvis Presley nhận giải thưởng Thành tựu Trọn đời Grammy vào năm 36 tuổi nhưng ____)
Đáp án: he died in 1977 at the age of 42. (ông ấy mất vào năm 1977 khi 42 tuổi.)
3.
Her vocals are inspirational and professional, so ____
(Giọng cô ấy rất truyền cảm và chuyên nghiệp vì vậy ____)
Đáp án: she has quickly become a famous singer. (cô ấy nhanh chóng trở thành ca sĩ nổi tiếng.)
4.
The reality TV programme has been watched by hundreds of million viewers, and ____
(Chương trình ti vi thực tế nhận được hàng trăm triệu lượt xem và ____)
Đáp án: it has quickly become the most popular entertainment series. (nhanh chóng trở thành chương trình giải trí phổ biến nhất.)
2. Read the following sentences. Underline the incorrect form of the verbs.
(Đọc những câu sau. Gạch chân dưới dạng không đúng của động từ.)
1.
I will not be able go to the concert tomorrow night.
(Tôi không thể đến buổi hòa nhạc tối mai.)
Giải thích: be able to do something: có khả năng làm gì
2.
Let me to explain what the music excerpt means.
(Hãy để tôi giải thích ý nghĩa của đoạn nhạc.)
Giải thích: let somebody do something: để ai đó làm gì
3.
He asked me sing a few songs by Van Cao.
(Anh ấy bảo tôi hát một vài bài hát của Văn Cao.)
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
His performance makes me to fall asleep.
(Màn biểu diễn của anh ấy khiến tôi buồn ngủ.)
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
My sister never agrees to let me to go to the rap show.
(Chị gái tôi không bao giờ đồng ý cho tôi đi xem các chương trình rap.)
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
3. Rewrite the incorrect sentences in 2, using the correct forms of the verbs.
(Viết lại những câu sai ở bài 2, sử dụng dạng đúng của động từ.)
1.
I will not be able to go to the concert tomorrow night.
(Tôi không thể đến buổi hòa nhạc tối mai.)
2.
Let me explain what the music excerpt means.
(Hãy để tôi giải thích ý nghĩa của đoạn nhạc.)
3.
He asked me to sing a few songs by Van Cao.
(Anh ấy bảo tôi hát một vài bài hát của Văn Cao.)
4.
His performance makes me fall asleep.
(Màn biểu diễn của anh ấy khiến tôi ngủ gật.)
5.
My sister never agrees to let me go to the rap show.
(Chị gái tôi không bao giờ đồng ý cho tôi đi xem các chương trình rap.)
Để tra nghĩa một từ, bạn hãy click chuột hai lần vào từ đó.
Tổng đài hỗ trợ trực tuyến
Tel: 024 73 080 123 (8h30-21h)
Mời các bạn click vào đây để tham gia thi đấu tiếng Anh trực tiếp - và click vào đây để tham gia luyện nói qua video chat - 2 tính năng đầy hứng thú và kịch tính mới ra mắt của Tiếng Anh 123.

Giúp bạn giải bài tập các môn

    Video Chat www.abckid.vn Tải tài liệu Tiếng Anh hay miễn phí
    Tổng số thành viên: 3.122.682
    Thành viên mới nhất:
    Rosendocok
    Đang trực tuyến: 227
    Đóng