Phần 2: Language
(Unit 3 - Lớp 10 - Language - trang 27-28 SGK Tiếng Anh lớp 10 sách mới - sách thí điểm)
Compound sentences
(Câu ghép)
Hướng dẫn giải UNIT 3 LỚP 10 LANGUAGE - GRAMMAR - sách mới
1. Match the conjunctions 'and', 'or', 'but' and 'so' with their meanings.
(Nối các liên từ “and, or, but” và “so” với nghĩa của chúng.)
1. and (và)a. contrast (sự đối lập)
2. or (hoặc)b. result (kết quả)
3. but (nhưng)c. choice (sự lựa chọn)
4. so (cho nên)d. an addition of equal importance (phần bổ sung thêm có tầm quan trọng ngang ngửa)
Đáp án:
1 - d
2 - c
3 - a
4 - b
2. Match each heading with the correct end.
(Nối mỗi mệnh đề đầu với kết thúc đúng.)
1. The concert hall has a large stage (Phòng hòa nhạc có sân khấu lớn)a. and he has received many national prizes. (và anh ấy đã nhận được rất nhiều giải thưởng quốc gia.)
2. At the box office, you can buy the tickets for the show, (Tại phòng vé, bạn có thể mua vé để xem biểu diễn)b. but it became boring at the end. (nhưng nó trở nên chán hơn ở phần cuối.)
3. He is a talented composer, (Anh ấy là một nhà soạn nhạc tài ba)c. so there is enough room for many performers to play at the same time. (vì vậy có đủ chỗ cho nhiều nghệ sĩ biểu diễn cùng lúc.)
4. The concert was exciting at the beginning, (Buổi hòa nhạc hay ở phần đầu)d. but her parents persuaded her to complete her secondary school instead of immidiately beginning a professional career. (nhưng ba mẹ cô ấy thuyết phục cô ấy hoàn tất bậc trung học cơ sở thay vì bắt đầu nghề nghiệp chuyên môn ngay lập tức.)
5. He was nominated for 14 competitive Grammys, (Anh ấy được đề cử cho 14 giải thưởng Grammy đầy tính cạnh tranh)e. or you can purchase them online. (hoặc bạn có thể mua trực tuyến.)
6. She was a pianist with potential, (Cô ấy là một nghệ sĩ piano có tiềm năng)f. and he won three. (và anh ấy giành được ba giải.)
Đáp án:
1 - c
2 - e
3 - a
4 - b
5 - f
6 - d
Use to-infinitives or bare infinitives (infinitives without to) to complete the following sentences.
(Sử dụng động từ nguyên mẫu có “to” hoặc động từ nguyên mẫu không “to” để hoàn thành các câu sau.)
1.
One day he promised (sing)_____ her a song. He had such a beautiful voice!
(Một hôm, anh ấy hứa sẽ hát cho cô ấy nghe một bài hát. Anh ấy có giọng hát rất hay!)
Đáp án: to sing
Giải thích: promise to V =hứa sẽ làm gì
2.
The teen singer is old enough (make)_____ up his own mind.
(Ca sĩ tuổi teen đủ tuổi để tự đưa ra quyết định.)
Đáp án: to make
Giải thích: adj + enough + to V = đủ....để làm gì
3.
Nobody can force the teen singer (do)_____ anything that her mother does not agree with.
(Không ai có thể bắt buộc một ca sĩ tuổi teen làm bất cứ điều gì mà mẹ cô ấy không đồng ý.)
Đáp án: to do
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
His performance was so boring that it made me (fall)_____ asleep.
(Buổi biểu diễn của anh ấy chán đến nổi khiến tôi buồn ngủ.)
Đáp án: fall
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
This morning many of his fans saw him (ride)_____ with his girlfriend on an expensive motorcycle.
(Sáng nay, rất nhiều người hâm mộ thấy anh ấy chở bạn gái đi trên một chiếc mô tô đắt tiền.)
Đáp án: ride
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
6.
I can't decide whether (buy)_____ a ticket online or at the box office.
(Tôi không thể quyết định là nên mua vé trực tuyến hay mua tại phòng bán vé.)
Đáp án: to buy
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
Để tra nghĩa một từ, bạn hãy click chuột hai lần vào từ đó.
Tổng đài hỗ trợ trực tuyến
Tel: 024 73 080 123 (8h30-21h)
Mời các bạn click vào đây để tham gia thi đấu tiếng Anh trực tiếp - và click vào đây để tham gia luyện nói qua video chat - 2 tính năng đầy hứng thú và kịch tính mới ra mắt của Tiếng Anh 123.

Giúp bạn giải bài tập các môn

    Video Chat www.abckid.vn Tải tài liệu Tiếng Anh hay miễn phí
    Tổng số thành viên: 3.122.682
    Thành viên mới nhất:
    fvvzxhrnmkx
    Đang trực tuyến: 157
    Đóng