Phần 2: Language
(Unit 3 - Lớp 10 - Language - trang 27-28 SGK Tiếng Anh lớp 10 sách mới - sách thí điểm)
Vocabulary
(Từ vựng)
Hướng dẫn giải UNIT 3 LỚP 10 LANGUAGE - VOCABULARY - sách mới
1. Use the words in the box to complete the definitions.
(Sử dụng các từ trong hộp để hoàn thành các định nghĩa.)
fan (người hâm mộ)
pop (nhạc pop)
idol (thần tượng)
contest (cuộc thi)
clip (đoạn ghi hình)
talent (tài năng)
1.
______: an exceptional ability
(______: một năng lực vượt trội)
Đáp án: talent
2.
______: a type of music popular with teenagers, with strong rhythm, harmony, and an emphasis on romantic love
(______: một thể loại âm nhạc phổ biến với các bạn trẻ, với nhịp điệu, hòa âm sôi nổi và có sự nhấn mạnh vào tình yêu lãng mạn)
Đáp án: pop
3.
______: one that is adored, often blindly or excessively
(______: người được tôn sùng, thường là mù quáng hoặc quá khích)
Đáp án: idol
4.
______: a competition, especially one in which entrants are rated by judges
(______: một cuộc tranh tài, đặc biệt là khi những người tham dự được đánh giá bởi các giám khảo)
Đáp án: contest
5.
______: an ardent devotee; an enthusiast
(______: người hâm mộ nhiệt tình, người say mê)
Đáp án: fan
6.
______: a short extract from a movie or television programme
(______: một trích đoạn ngắn từ một bộ phim hay chương trình ti vi)
Đáp án: clip
2. Give the Vietnamese equivalents to the words from a-g. Then match each of them with the appropriate meaning.
(Viết nghĩa tiếng Việt tương ứng với các từ từ a đến g. Rồi nối mỗi từ với nghĩa phù hợp.)
a. debut album (album đầu tay)
b. post (tải lên)
c. single (bài hát trong đĩa đơn)
d. release (phát hành)
e. top 40 (40 bản thu âm đứng đầu)
f. platinum (bạch kim)
g. solo (đơn ca)
1.
a song, often from a full-length album or compact disc (một bài hát thường là từ một album đầy đủ hoặc đĩa nén)
2.
the first appearance of a set of musical recordings stored together in jackets under one binding (sự xuất hiện lần đầu của một bộ các bản nhạc thu âm lưu trữ chung với nhau trong một bìa.)
3.
to display on the Internet (thể hiện lên mạng Internet)
4.
to make a song or album available to the public (đưa một bài hát hoặc album đến với công chúng)
5.
a record awarded to a singer or group whose album has sold at least one million copies (giải thưởng bản thu âm dành cho một ca sĩ hoặc một nhóm nhạc có lượng album bán ra ít nhất 1 triệu bản)
6.
the forty best-selling audio recordings for a given period (40 bản thu âm bán chạy nhất trong một giai đoạn)
7.
a performance by a single singer (trình diễn bởi một ca sĩ đơn lẻ)
Đáp án:
a - 2
b - 3
c - 1
d - 4
e - 6
f - 5
g - 7
3. Use these words to make sentences about the music or singers you know.
(Dùng những từ này để tạo thành các câu về âm nhạc hoặc ca sĩ mà bạn biết.)
1.
Taylor Swift released her debut album as a solo singer in 2006 (Taylor Swift cho ra mắt album đầu tay của mình với vai trò ca sĩ sô-lô vào năm 2006)
2.
All of her singles from the platinum album Fearless are on top 100 of Billboard (Tất cả các bài hát trong album bạch kim Fearless của cô ấy đều nằm trong top 100 bảng xếp hạng Billboard)
4. Expand your vocabulary. Add more related words.
(Mở rộng vốn từ của bạn. Thêm vào những từ liên quan.)
a. Music (âm nhạc): concert (buổi hòa nhạc), album, solo (album, đơn ca), show (buổi biểu diễn), single (bài hát trong đĩa đơn), video clip (đoạn phim / chương trình ngắn)
b. Contest (cuộc thi): fan (người hâm mộ), audience (khán giả), singer (ca sĩ), star (ngôi sao), judge (giám khảo)
Để tra nghĩa một từ, bạn hãy click chuột hai lần vào từ đó.
Tổng đài hỗ trợ trực tuyến
Tel: 024 73 080 123 (8h30-21h)
Mời các bạn click vào đây để tham gia thi đấu tiếng Anh trực tiếp - và click vào đây để tham gia luyện nói qua video chat - 2 tính năng đầy hứng thú và kịch tính mới ra mắt của Tiếng Anh 123.

Giúp bạn giải bài tập các môn

    Video Chat www.abckid.vn Tải tài liệu Tiếng Anh hay miễn phí
    Tổng số thành viên: 3.122.682
    Thành viên mới nhất:
    mzowvergswb
    Đang trực tuyến: 428
    Đóng