Phần 2: A closer look 1
(Unit 2 - Lớp 8 - A closer look 1 - trang 18-19 SGK Tiếng Anh lớp 8 sách mới - sách thí điểm)
Vocabulary
(Từ vựng)

Hướng dẫn giải Bài tập 1 trang 18 SGK tiếng Anh lớp 8 - sách mới

1. Listen and repeat the words.
(Nghe và lặp lại các từ.)
1.
slow (chậm)
2.
colorful (đầy màu sắc)
3.
friendly (thân thiện)
4.
hard (chăm chỉ)
5.
brave (dũng cảm)
6.
boring (buồn chán)
7.
inconvenient (bất tiện)
8.
vast (rộng lớn)
9.
peaceful (yên bình)
10.
nomadic (thuộc về du mục)