Phần 5: Looking back
(Unit 2 - Lớp 11 - Looking back - trang 28 SGK Tiếng Anh lớp 11 sách mới - sách thí điểm)
Pronunciation
(Phát âm)
Hướng dẫn giải UNIT 2 LỚP 11 LOOKING BACK - PRONUNCIATION - sách mới
1. Underline the words which could be contracted in these exchanges.
(Gạch dưới những từ có thể viết tắt trong những lời hội thoại này.)
1.
A. My teacher will phone to say if she is coming to the party.
(A: Giáo viên của tôi sẽ gọi điện thoại để thông báo liệu cô ấy có đến dự bữa tiệc không.)
B. I hope she is.
(B: Tôi hy vọng cô ấy đến.)
Đáp án: A: she is = she's
2.
A. I am not sure if I will pass the exam.
(A: Tôi không chắc mình sẽ vượt qua kỳ thi này hay không.)
B. But I am. You have worked so hard.
(B: Nhưng tôi chắc chắn. Bạn đã học rất chăm chỉ.)
Đáp án: A: I am = I'm/ B: You have = You've
3.
A. It would be better for him to talk to his parents about his problems.
(A: Tốt hơn là anh ta nói chuyện với bố mẹ về những vấn đề của mình.)
B. He cannot because he is living with his grandpa.
(B: Anh ấy không thể làm được vì anh ấy đang sống với ông ngoại.)
Đáp án: A.It would = It'd/ B: can not = can't, he is = he's
4.
A. It is difficult to read your handwriting. Our teacher will not accept your paper.
(A: Rất khó đọc chữ viết tay của bạn. Giáo viên của chúng ta sẽ không chấp nhận bài của bạn.)
B. I hope she does. I do not have time to type it.
(B: Tôi hy vọng cô ấy chấp nhận. Tôi không có thời gian để đánh máy.)
Đáp án: A: It is = It's, will not = won't/ B: do not = don't
2. Listen to check your answers.
(Nghe và kiểm tra câu trả lời)
1.
A. My teacher will phone to say if she's coming to the party.
(A: Giáo viên của tôi sẽ gọi điện thoại để cho biết liệu rằng cô ấy có đến dự bữa tiệc hay không.)
B. I hope she is.
(B: Tôi hy vọng cô ấy đến.)
2.
A. I'm not sure if I'll pass the exam.
(A: Tôi không chắc mình sẽ vượt qua kỳ thi này hay không.)
B. But I am. You've worked so hard.
(B: Nhưng tôi chắc chắn. Bạn đã học rất chăm chỉ.)
3.
A. It'd be better for him to talk to his parents about his problems.
(A: Tốt hơn là anh ta nói chuyện với bố mẹ về những vấn đề của mình.)
B. He can't because he's living with his grandpa.
(B: Anh ấy không thể làm được vì anh ấy đang sống với ông ngoại.)
4.
A.It's difficult to read your handwriting. Our teacher won't accept your paper.
(A: Rất khó đọc chữ viết tay của bạn. Giáo viên của chúng ta sẽ không chấp nhận bài của bạn.)
B. I hope she does. I don't have time to type it.
(B: Tôi hy vọng cô ấy chấp nhận. Tôi không có thời gian để đánh máy.)
Để tra nghĩa một từ, bạn hãy click chuột hai lần vào từ đó.
Tổng đài hỗ trợ trực tuyến
Tel: 024 73 080 123 (8h30-21h)
Mời các bạn click vào đây để tham gia thi đấu tiếng Anh trực tiếp - và click vào đây để tham gia luyện nói qua video chat - 2 tính năng đầy hứng thú và kịch tính mới ra mắt của Tiếng Anh 123.

Giúp bạn giải bài tập các môn

    Video Chat www.abckid.vn Tải tài liệu Tiếng Anh hay miễn phí
    Tổng số thành viên: 3.197.607
    Thành viên mới nhất:
    ivtwxdvmjxg
    Đang trực tuyến: 277
    Đóng