Phần 3: Skills
(Unit 2 - Lớp 11 - Skills - trang 22-25 SGK Tiếng Anh lớp 11 sách mới - sách thí điểm)
Speaking - Seeking advice
(Nói - Tìm kiếm lời khuyên)
Hướng dẫn giải Bài tập 4 trang 23 SGK tiếng Anh lớp 11 - Speaking - sách mới
4. Choose one topic. Use the ideas below to make a similar conversation.
(Hãy chọn một chủ đề, sử dụng ý tưởng bên dưới để làm một hội thoại tương tự.)
* Linda's problem (vấn đề của Linda):
- Her best friend, Carol, cheated in the exams, and Linda didn't know how to stop her from cheating. (Bạn thân của bạn ấy, Carol, đã gian lận trong thi cử, và Linda không biết làm sao để ngăn bạn ấy không gian lận nữa.)
* Linda's father's advice (Lời khuyên của bố Linda):
- find out the reasons (tìm ra lý do)
- help Carol to revise the lessons and prepare for the exams (giúp Carol ôn bài và chuẩn bị cho kì thi)

* John's problem (vấn đề của John):
- His classmates made fun of him because of his poor grades (Các bạn học cùng lớp chế nhạo bạn ấy vì bị điểm kém)
* His best friend's advice (lời khuyên của bạn thân bạn ấy):
- try to study harder, complete all homework (cố gắng học tập chăm chỉ, hoàn thành tất cả các bài tập về nhà)
- ask the teachers for help when having a problem (nhờ giáo viên giúp đỡ khi gặp vấn đề)
- find a tutor (tìm gia sư)

Linda:
Hi, John. You look sad.
(Chào John. Cậu trông buồn vậy.)
What’s the matter with you?
(Có chuyện gì vậy?)
John:
You know, Linda, although I had tried to learn harder for the exam before, I got poor grades.
(Cậu biết đấy, Linda, mặc dù tớ đã cố gắng học chăm chỉ hơn cho bài kiểm tra nhưng tớ vẫn bị điểm kém.)
I was very disappointed with myself.
(Tớ rất thất vọng về bản thân.)
Linda:
I understand your feelings. Don’t be sad anymore, please cheer up!
(Tớ hiểu cảm xúc của cậu. Đừng buồn nữa, hãy vui lên nào!)
John:
Linda, you know what, my classmates made fun of me because of my poor scores?
(Linda, cậu biết không, các bạn cùng lớp đã cười tớ vì tớ bị điểm kém.)
What should I do, Linda?
(Tớ nên làm gì bây giờ, Linda?)
Linda:
Don’t worry too much. You have chances in other exams.
(Đừng lo lắng nữa John. Cậu vẫn cơ hội ở những kì kiểm tra tiếp theo mà.)
You should try to study harder, and complete all homework.
(Cậu nên cố gắng học chăm chỉ hơn, và hoàn thành tất cả các bài tập.)
Maybe you can get high marks in the next exams.
(Có thể cậu sẽ đạt điểm cao trong những bài kiểm tra tới.)
John:
There are many lessons and problems that I don’t understand and can’t do.
(Có rất nhiều bài học tớ không hiểu và không làm được.)
Linda:
Don't forget that I am always beside you, I'm ready to help you whenever you need my help.
(Đừng quên là tớ luôn bên cậu nhé, tớ sẵn sàng giúp cậu bất cứ khi nào cậu cần tớ giúp đỡ.)
John :
Thanks, Linda!
(Cảm ơn cậu, Linda!)
Linda:
Besides, when having a problem, you can ask the teachers for help. I think they will help you to solve that.
(Bên cạnh đó, khi gặp một vấn đề nào đó, cậu có thể nhờ giáo viên giúp đỡ, tớ nghĩ thầy cô sẽ giúp cậu.)
Moreover, you can find a tutor at home.
(Ngoài ra, cậu có thể tìm một gia sư dạy kèm ở nhà.)
John:
Oh! That’s a good idea.
(Ồ! Quả là ý kiến hay.)
Linda:
I hope you will get better marks; try your best, John.
(Tớ hi vọng cậu sẽ đạt điểm cao hơn, hãy cố gắng lên nhé John.)
John:
Ok, I will. Thank you so much.
(Tớ sẽ cố gắng. Cảm ơn cậu nhiều nhé.)
Linda:
You are welcome, we are best friend!
(Không có gì, chúng ta là bạn tốt mà!)
Để tra nghĩa một từ, bạn hãy click chuột hai lần vào từ đó.
Tổng đài hỗ trợ trực tuyến
Tel: 024 73 080 123 (8h30-21h)
Mời các bạn click vào đây để tham gia thi đấu tiếng Anh trực tiếp - và click vào đây để tham gia luyện nói qua video chat - 2 tính năng đầy hứng thú và kịch tính mới ra mắt của Tiếng Anh 123.

Giúp bạn giải bài tập các môn

    Video Chat www.abckid.vn Tải tài liệu Tiếng Anh hay miễn phí
    Tổng số thành viên: 3.197.607
    Thành viên mới nhất:
    ivtwxdvmjxg
    Đang trực tuyến: 431
    Đóng