Phần 5: Skills 1
(Unit 12 - Lớp 8 - Skills 1 - trang 64 SGK Tiếng Anh lớp 8 sách mới - sách thí điểm)
Speaking
(Nói)
Hướng dẫn giải Bài tập 5 trang 64 SGK tiếng Anh lớp 8 - sách mới
5. Work in groups. Express your agreement and disagreement about how scientific advances can help us solve problems in the future.
(Làm việc theo nhóm. Thể hiện sự đồng ý và không đồng ý về những tiến bộ khoa học có thể giúp chúng ta giải quyết các vấn đề trong tương lai.)
*Food (Thực phẩm)
- Human: rice, bread, meat...
(Con người: cơm, bánh mì, thịt...)
- Martian: tablets, rocks, ...
(Người sao Hỏa: viên uống, đá, ...)

*Drink (Đồ uống)
- Human: water, juice, ...
(Con người: nước, nước ép trái cây, ...)
- Martian: liquid from under the rock...
(Người sao Hỏa: chất lỏng rỉ ra từ dưới đá...)

*Sleep (Ngủ)
- Human: 6 - 8 hours/night...
(Con người: 6 - 8 giờ/đêm...)
- Martian: 2-3 hours/night...
(Người sao Hỏa: 2-3 giờ/đêm...)

*Travel (Di chuyển)
- Human: bicycle, car...
(Con người: xe đạp, ô tô...)
- Martian: flying car, space buggy, UFO...
(Người sao Hỏa: xe bay, xe bốn bánh sử dụng trong không gian, vật thể bay không xác định...)

*Environment (Môi trường)
- Human: forests, lakes, oceans, mountains, cities, ...
(Con người: rừng, hồ, đại dương, núi, thành phố, ...)
- Martian: dry, dessert, rocky landscape, caves...
(Người sao Hỏa: khô, sa mạc, cảnh quan đá, hang động...)

*Problems (Các vấn đề)
- Human: diseases, pollution, overpopulation...
(Con người: bệnh tật, ô nhiễm, bùng nổ dân số...)
- Martian: survival, loneliness...
(Người sao Hỏa: sự sống còn, sự cô đơn...)
Martian:
So what kind of food do you eat?
(Vậy các bạn ăn đồ ăn gì?)
Human:
Well, we eat things like rice, bread, cooked meat. And you?
(Chúng mình ăn những thứ như cơm, bánh mì, thịt chín. Còn các bạn?)
Martian:
We eat tablets, rocks, ... What do you drink?
(Chúng mình uống viên uống, đá, ... Các bạn uống gì?)
Human:
We drink water, juice, ... How about you?
(Chúng mình uống nước, nước ép trái cây, ... Còn các bạn thì sao?)
Martian:
We drink liquid from under the rock... How many hours do you sleep a day?
(Chúng mình uống chất lỏng rỉ ra từ dưới đá... Các bạn ngủ bao nhiêu giờ một ngày?)
Human:
We sleep 6 - 8 hours a day.
(Chúng mình ngủ 6 - 8 giờ mỗi ngày.)
Martian:
That's a lot. We just sleep 2 - 3 hours a day...
(Nhiều vậy. Chúng mình chỉ ngủ 2 - 3 giờ mỗi ngày...)
Để tra nghĩa một từ, bạn hãy click chuột hai lần vào từ đó.
Tổng đài hỗ trợ trực tuyến
Tel: 024 73 080 123 (8h30-21h)
Mời các bạn click vào đây để tham gia thi đấu tiếng Anh trực tiếp - và click vào đây để tham gia luyện nói qua video chat - 2 tính năng đầy hứng thú và kịch tính mới ra mắt của Tiếng Anh 123.

Giúp bạn giải bài tập các môn

    Video Chat www.abckid.vn Tải tài liệu Tiếng Anh hay miễn phí
    Tổng số thành viên: 3.246.640
    Thành viên mới nhất:
    Superchipslfj
    Đang trực tuyến: 383
    Đóng