Phần 2: A closer look 1
(Unit 12 - Lớp 8 - A closer look 1 - trang 60 SGK Tiếng Anh lớp 8 sách mới - sách thí điểm)
Vocabulary
(Từ vựng)

Hướng dẫn giải Bài tập 4 trang 60 SGK tiếng Anh lớp 8 - sách mới

4a. Add suffixes -ful or -less to the words in the box. Note that some words can use either suffix.
(Thêm hậu tố -ful hoặc -less cho các từ trong khung. Lưu ý rằng một số từ có thể sử dụng cả hai hậu tố.)
weight → weightless
(trọng lượng → không trọng lượng)
water → waterless
(nước → không có nước)
beauty → beautiful
(vẻ đẹp → xinh đẹp)
wonder → wonderful
(điều kỳ diệu → tuyệt vời)
resource → resourceful/resourceless
(sự tháo vát → tháo vát/không tháo vát)
air → airless
(không khí → không có không khí)
b. Now use the topic of space to make a sentence for each new word. Compare your sentences with a partner.
(Bây giờ sử dụng chủ đề không gian để đặt câu cho mỗi từ mới. So sánh câu của bạn với bạn cùng lớp.)
– Earth looks beautiful from space.
(Trái đất trông thật đẹp từ ngoài không gian.)
– Venus is a dry and waterless planet.
(Sao Kim là một hành tinh khô và không có nước.)
– Astronauts need to be much more resourceful than the average person.
(Các phi hành gia cần phải tháo vát hơn nhiều so với người bình thường.)
– Astronauts carry out experiments in the weightless conditions.
(Các phi hành gia thực hiện các thí nghiệm trong điều kiện không trọng lượng.)
– Through a good quality telescope, the stars look wonderful.
(Qua một kính thiên văn chất lượng tốt, các ngôi sao trông thật tuyệt vời.)
– Astronauts experience airless conditions in the outer space.
(Các phi hành gia trải qua điều kiện không có không khí ở ngoài vũ trụ.)