Phần 5: Skills 1
(Unit 11 - Lớp 8 - Skills 1 - trang 54 SGK Tiếng Anh lớp 8 sách mới - sách thí điểm)
Speaking
(Nói)

Hướng dẫn giải Bài tập 4 trang 54 SGK tiếng Anh lớp 8 - sách mới

4. Think about your ideas about scientific advances in these fields. Look at the example and make notes.
(Suy nghĩ ý tưởng của bạn về những tiến bộ khoa học trong những lĩnh vực này. Nhìn ví dụ và ghi chép lại.)
*Advances (Tiến bộ)
- Advantages (Ưu điểm)
- Disadvantages (Nhược điểm)

*robots (rô-bốt)
- do a lot of things (làm được rất nhiều việc)
- unemployment (thất nghiệp)

*nuclear energy (năng lượng hạt nhân)
- convenient, clean, available, … (thuận tiện, sạch sẽ, sẵn có, ...)
- expensive, unsafe, environmentally unfriendly, … (tốn kém, không an toàn, không thân thiện với môi trường, ...)

*nutrition pills (thuốc dinh dưỡng)
- people can live longer, convenient, … (con người có thể sống lâu hơn, thuận tiện, ...)
- expensive, create an ageing population, create overpopulation, … (tốn kém, tạo nên dân số già, gây bùng nổ dân số, ...)

*smart phones (điện thoại thông minh)
- convenient, quick, entertaining, … (thuận tiện, nhanh chóng, giải trí, ...)
- environmentally unfriendly, discourage face-to-face communication, people can be tracked at all times, … (không thân thiện với môi trường, không khuyến khích giao tiếp trực tiếp, mọi người có thể bị theo dõi mọi lúc, ...)

*space travel (du hành vũ trụ)
- exciting, adventurous, … (thú vị, phiêu lưu, ...)
- expensive, dangerous, … (tốn kém, nguy hiểm)