Phần 8: Project
(Unit 11 - Lớp 8 - Project trang 57 SGK Tiếng Anh lớp 8 sách mới - sách thí điểm)
SPACE EXPLORATION
(THÁM HIỂM KHÔNG GIAN)

Hướng dẫn giải Bài tập 1 trang 57 SGK tiếng Anh lớp 8 - sách mới

1. Write the phrases in the box under the pictures, and then answer the questions.
(Viết các cụm từ trong khung dưới các bức tranh, và sau đó trả lời các câu hỏi.)
A. space buggy
(xe bốn bánh sử dụng trong không gian)
B. space shuttle
(tàu con thoi)
C. Vostok spacecraft
(tàu vũ trụ Vostok)
1.
What are the things in the pictures?
(Những hình ảnh trong tranh là gì?)
A. space buggy B. space shuttle C. Vostok spacecraft
(A. xe bốn bánh sử dụng trong không gian B. tàu con thoi C. tàu vũ trụ Vostok)
2.
When might they be used? & Who might use them?
(Chúng có thể được sử dụng khi nào? & Ai có thể sử dụng chúng?)
- A space buggy may be used by astronauts to travel on the surface of the Moon and carry out research.
(- Một xe bốn bánh sử dụng trong không gian có thể được các phi hành gia sử dụng để di chuyển trên bề mặt Mặt trăng và thực hiện các nghiên cứu.)
- The space shuttles were used by NASA to bring astronauts on missions in space. They were also used to help assemble the International Space Station. There were five space shuttles built in total.
(Các tàu con thoi được NASA sử dụng để đưa các phi hành gia vào không gian làm nhiệm vụ. Chúng cũng được sử dụng để giúp lắp ráp Trạm vũ trụ quốc tế. Có tổng số năm tàu con thoi đã được chế tạo.)
- Vostok 1, a spacecraft which was launched on 12 April 1961, taking Yuri Gagarin, a cosmonaut, from the Soviet Union into space.
(Vostok 1, tàu vũ trụ được phóng vào ngày 12 tháng 4 năm 1961, đã đưa Yuri Gagarin, một phi hành gia, từ Liên Xô bay vào không gian.)