Phần 3: A closer look 2
(Unit 11 - Lớp 8 - A closer look 2 - trang 51-52 SGK Tiếng Anh lớp 8 sách mới - sách thí điểm)
Future tenses: review
(Ôn tập các thì tương lai)

Hướng dẫn giải Bài tập 2 trang 51 SGK tiếng Anh lớp 8 - sách mới

2. Work in pairs. Read the following predictions about the year 2040 and say whether you think it will happen.
(Làm theo cặp. Đọc những dự đoán sau đây về năm 2040 và cho biết bạn có nghĩ nó sẽ xảy ra hay không.)
1.
A: We will all be using flying cars.
(Tất cả chúng ta sẽ sử dụng ô tô bay.)
B: I think it will certainly/probably happen. / It certainly/probably won’t happen.
(Mình nghĩ rằng điều đó chắc chắn/có thể sẽ xảy ra. / Điều đó chắc chắn/có thể sẽ không xảy ra.)
2.
A: Most people will live to be a hundred years old.
(Hầu hết mọi người sẽ sống đến một trăm tuổi.)
B: I think it will certainly/probably happen. / It certainly/probably won’t happen.
(Mình nghĩ rằng điều đó chắc chắn/có thể sẽ xảy ra. / Điều đó chắc chắn/có thể sẽ không xảy ra.)
3.
A: Robots will replace teachers.
(Rô-bốt sẽ thay thế giáo viên.)
B: I think it will certainly/probably happen. / It certainly/probably won’t happen.
(Mình nghĩ rằng điều đó chắc chắn/có thể sẽ xảy ra. / Điều đó chắc chắn/có thể sẽ không xảy ra.)
4.
A: The world will have one money system.
(Thế giới sẽ có một hệ thống tiền tệ.)
B: I think it will certainly/probably happen. / It certainly/probably won’t happen.
(Mình nghĩ rằng điều đó chắc chắn/có thể sẽ xảy ra. / Điều đó chắc chắn/có thể sẽ không xảy ra.)
5.
A: The Internet will replace books.
(Internet sẽ thay thế sách.)
B: I think it will certainly/probably happen. / It certainly/probably won’t happen.
(Mình nghĩ rằng điều đó chắc chắn/có thể sẽ xảy ra. / Điều đó chắc chắn/có thể sẽ không xảy ra.)