Chương trình Tiếng Anh Mầm Non của TiếngAnh123.com được xây dựng hoàn toàn mới với các video bài giảng hấp dẫn do giáo viên người Mỹ thực hiện. Chương trình gồm 20 bài học (Unit) với những chủ điểm gần gũi với đời sống hàng ngày. Mỗi bài học có các video học về Chữ cái (Letters), Chữ số (Numbers), Từ vựng (Words), Mẫu câu (Sentences) và phần trò chơi luyện tập (Games) giúp các bé đánh giá khả năng tiếp thu bài học của mình. Chương trình phù hợp với các bé mầm non từ 3 đến 6 tuổi và học sinh lớp 1, lớp 2 mới bắt đầu làm quen với tiếng Anh.
Lưu ý: dấu sao trên mỗi Unit tượng trưng cho mức độ hoàn thành bài tập của các bé.
1 đến 25%
26 đến 40%
41 đến 55%
56 đến 70%
71 đến 90%
91 đến 100%
1
Hello
Xin chào
0/330
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Sentences
Mẫu câu
2
Family
Gia đình
0/280
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
3
School
Trường học
0/300
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
4
Feelings
Cảm xúc
0/280
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
5
Toys
Đồ chơi
0/390
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
6
Colors
Màu sắc
0/400
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
7
Body
Cơ thể
0/380
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
8
Face
Khuôn mặt
0/360
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
9
Shapes
Hình dạng
0/480
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
10
Clothes
Quần áo
0/440
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
11
Fruit
Quả
0/500
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
12
Drink
Đồ uống
0/480
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
13
Snack
Đồ ăn nhẹ
0/380
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
14
In the room
Trong phòng
0/400
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
15
At home
Ở nhà
0/660
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
16
I can
Mình có thể
0/700
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
17
Pet
Vật nuôi
0/550
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
18
The farm
Nông trại
0/600
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
19
The zoo
Vườn thú
0/780
Letters
Chữ cái
Numbers
Chữ số
Words
Từ vựng
Sentences
Mẫu câu
20
The park
Công viên
0/770
Letters
Chữ cái
Words
Từ vựng