tiếng anh lớp 5
Chương trình tiếng Anh lớp 5 của TiếngAnh123.com được xây dựng hoàn toàn mới và vượt trội với các Video bài giảng hấp dẫn, sinh động do đội ngũ các thầy cô giáo nước ngoài và trong nước thực hiện. Các bài giảng được dẫn dắt bởi các giáo viên:
Cô Renee Myers
Thầy Nick Veinot
Nội dung chương trình bài giảng và bài tập tương đương với bộ sách Tiếng Anh lớp 5 của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Gồm 4 chủ điểm gần gũi với học sinh tiểu học: Bạn bè, Trường học, Gia đìnhThế giới xung quanh. Trong mỗi chủ điểm, học sinh sẽ học 5 đơn vị bài học (Unit). Mỗi Unit có các video về ... Xem thêm Từ vựng (Vocabulary), Bài giảng (Lecture) và video hướng dẫn Phát âm (Pronunciation). Sau mỗi video đều có phần bài tập giúp học sinh thực hành 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và các thành tố ngôn ngữ: Từ vựng, Ngữ pháp, Phát âm, cũng như tự đánh giá khả năng tiếp thu bài học của mình.
Để củng cố kiến thức về mỗi chủ điểm được học, học sinh sẽ làm một bài ôn tập chung (Review). Khi học sinh học qua 2 chủ điểm, sau 10 Unit thì có thể làm Kiểm tra cuối học kỳ (End-of-term test). Tổng kết chương trình, sau 20 Unit, học sinh sẽ làm bài Kiểm tra cuối năm (End-of-year test). Rút gọn
Tổng điểm:
0
16170
Tiến trình hoàn thành: 0%
Bài đang học:
Unit 1: What's your address?
Phần 1: Bạn bè
1
Unit 1: What's your address?
Bài 1: Địa chỉ của bạn là gì?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề nơi chốn
(Từ vựng: hometown, town, province, countryside, mountain, live)
Chủ đề địa chỉ
(Từ vựng: address, lane, tower, flat, floor)
Tính từ mô tả
(Từ vựng: quiet, busy, crowed, pretty)
2
Unit 2: I always get up early. How about you?
Bài 2: Mình luôn ngủ dậy sớm. Còn bạn thì sao?
VOCABULARY - Từ vựng
Hoạt động thường ngày
(Từ vựng: brush, wash, homework, partner, project)
PRONUNCIATION - Phát âm
3
Unit 3: Where did you go on holiday?
Bài 3: Bạn đã đi nghỉ ở đâu?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề kỳ nghỉ
(Từ vựng: trip, airport, ancient town, imperial city, seaside)
Chủ đề phương tiện đi lại
(Từ vựng: get, motorbike, coach, underground, train, station)
4
Unit 4: Did you go to the party?
Bài 4: Bạn có đi dự tiệc không?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề bữa tiệc
(Từ vựng: Invite, enjoy, join, fair/ funfair, cartoon)
5
Unit 5: Where will you be this weekend?
Bài 5: Bạn sẽ ở đâu cuối tuần này?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề kỳ nghỉ
(từ vựng: think, explore, cave, sunbathe)
6
Review 1
Bài ôn tập số 1
Phần này sẽ giúp các em thực hành lại những kiến thức đã được học sau 5 bài học trước.
vào làm bài
Phần 2: Trường học
7
Unit 6: How many lessons do you have today?
Bài 6: Bạn có bao nhiêu tiết học hôm nay?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề học tập trên lớp
(Từ vựng: Lesson, copybook, crayon, celebrate)
8
Unit 7: How do you learn English?
Bài 7: Bạn học tiếng Anh như thế nào?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề học tiếng Anh
(Từ vựng: foreign, understand, practise/practice, try, guess)
Chủ đề học tiếng Anh (tiếp)
(Từ vựng: email, story, travel guide, communication, necessary)
PRONUNCIATION - Phát âm
9
Unit 8: What are you reading?
Bài 8: Bạn đang đọc gì vậy?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề các thể loại truyện
(Từ vựng: fairy tale, detective story, comics, myth, fable, ghost story, funny story)
Chủ đề nhân vật trong truyện
(Từ vựng: character, fairy, prince - princess, king - queen, enemy)
Chủ đề tính cách của nhân vật
(Từ vựng: kind, hard-working, clever, gentle, generous, brave)
LECTURE - Bài giảng
PRONUNCIATION - Phát âm
10
Unit 9: What did you see at the zoo?
Bài 9: Bạn đã nhìn thấy gì ở sở thú?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề con vật
(Từ vựng: python, peacock, gorilla, panda, trunk)
Chủ đề hoạt động của con vật
(Từ vựng: move, roar, run, jump, swing, spray)
Chủ đề đặc điểm của con vật
(Từ vựng: quick, slow, loud, noisy, intelligent)
PRONUNCIATION - Phát âm
11
Unit 10: When will Sports Day be?
Bài 10: Ngày hội Thể thao sẽ là khi nào?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề ngày hội
(Từ vựng: Sports Day, singing contest, Independence Day, take part in, win)
PRONUNCIATION - Phát âm
12
Review 2
Bài ôn tập số 2
Phần này sẽ giúp các em thực hành lại những kiến thức đã được học sau 5 bài học trước.
vào làm bài
13
End of term test 1
Bài kiểm tra cuối kỳ số 1
Đây là bài đánh giá cuối kỳ sau 10 bài học đầu tiên trong sách.
vào làm bài
Phần 3: Gia Đình
14
Unit 11: What's the matter with you?
Bài 11: Bạn bị sao thế?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề các bệnh thường gặp
(Từ vựng: pain, headache, toothache, earache, stomach ache)
Chủ đề các bệnh thường gặp (tiếp)
(Từ vựng: backache, sore throat, fever, cough, cold)
Chủ đề phòng bệnh và chữa bệnh
(Từ vựng: go to the doctor/ doctor's, go to the dentist/ dentist's, take a rest, carry heavy things, take a shower, keep nails clean)
PRONUNCIATION - Phát âm
15
Unit 12: Don't ride your bike too fast!
Bài 12: Đừng đạp xe quá nhanh!
VOCABULARY - Từ vựng
Vật dụng trong gia đình
(Từ vựng: knife, stove, match, scissors)
Vật dụng trong gia đình (tiếp)
(Từ vựng: tool, helmet, stairs, balcony)
Chủ đề các hành động
(Từ vựng: touch, hold, run down, bite, scratch)
Tai nạn thường gặp trong nhà
(Từ vựng: fall, break, roll off, cut yourself)
Tai nạn thường gặp trong nhà (tiếp)
(Từ vựng: get a burn, start a fire, call for help, avoid)
PRONUNCIATION - Phát âm
16
Unit 13: What do you do in your free time?
Bài 13: Bạn làm gì vào lúc rảnh rỗi?
VOCABULARY - Từ vựng
Hoạt động ngoài trời
(Từ vựng: karate, jog, surf the Internet, go camping, hike)
PRONUNCIATION - Phát âm
17
Unit 14: What happened in the story?
Bài 14: Điều gì đã xảy ra trong câu chuyện?
VOCABULARY - Từ vựng
Con vật trong truyện
(Từ vựng: fox, wolf, crow, hare, bird, mouse)
Tình tiết trong truyện
(Từ vựng: happen, order, find, grow, exchange, allow)
Đặc điểm của nhân vật
(Từ vựng: greedy, honest, wise, stupid, poor)
Chi tiết trong truyện
(Từ vựng: watermelon, starfruit, seed, lucky, surprised)
PRONUNCIATION - Phát âm
18
Unit 15: What would you like to be in the future?
Bài 15: Bạn muốn làm nghề gì trong tương lai?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề nghề nghiệp
(Từ vựng: pilot, architect, writer, engineer, footballer)
Chủ đề hoạt động
(Từ vựng: design, look after, grow up, hope, drive)
Chủ đề không gian
(Từ vựng: space, spaceship, astronaut, dream, travel)
PRONUNCIATION - Phát âm
19
Review 3
Bài ôn tập số 3
Phần này sẽ giúp các em thực hành lại những kiến thức đã được học sau 5 bài học trước.
vào làm bài
Phần 4: Thế Giới Xung Quanh
20
Unit 16: Where's the post office?
Bài 16: Bưu điện ở đâu?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề địa điểm
(Từ vựng: bus stop, post office, museum, stadium, restaurant)
Chủ đề hoạt động đi lại
(Từ vựng: take (a bus, a coach, a boat), go on foot, get on – off, stop, get lost)
PRONUNCIATION - Phát âm
21
Unit 17: What would you like to eat?
Bài 17: Bạn muốn ăn gì?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề đồ ăn uống
(Từ vựng: sandwich, potato, sausage, biscuit, roll, tea)
Chủ đề thực phẩm
(Từ vựng: tomato, broth, butter, cheese, egg, corn)
Chủ đề rau, củ, quả
(Từ vựng: carrot, cabbage, grape, banana, pear)
Đặc điểm món ăn
(Từ vựng: healthy diet, fresh, traditional dish, taste, special)
Định lượng cho đồ ăn, uống
(Từ vựng: bowl, packet, glass, carton, bottle, bar)
PRONUNCIATION - Phát âm
22
Unit 18: What will the weather be like tomorrow?
Bài 18: Thời tiết ngày mai sẽ như thế nào?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề các mùa trong năm
(Từ vựng: season, spring, summer, autumn (fall), winter)
Chủ đề thời tiết
(Từ vựng: forecast, foggy, warm, cool, dry, wet, last)
PRONUNCIATION - Phát âm
23
Unit 19: Which place would you like to visit?
Bài 19: Bạn muốn đến thăm quan nơi nào?
VOCABULARY - Từ vựng
Chủ đề địa điểm tham quan
(Từ vựng: pagoda, bridge, temple, hill, amusement park)
Chủ đề nhận xét địa điểm
(Từ vựng: attractive, exciting, interesting, wonderful, expect)
PRONUNCIATION - Phát âm
24
Unit 20: Which one is more exciting, life in the city or life in the countryside?
Bài 20: Cuộc sống ở đâu sôi động hơn, ở thành phố hay ở nông thôn?
VOCABULARY - Từ vựng
Tính từ nhận xét
(Từ vựng: noisy, peaceful, modern, expensive, cheap)
PRONUNCIATION - Phát âm
25
Review 4
Bài ôn tập số 4
Phần này sẽ giúp các em thực hành lại những kiến thức đã được học sau 5 bài học trước.
vào làm bài
26
End of term test 2
Bài kiểm tra cuối kỳ số 2
Đây là bài đánh giá cuối kỳ sau 10 bài học trong sách.
vào làm bài