Phần 2: Skills
(Review 4 - Lớp 8 - Skills - trang 69 SGK Tiếng Anh lớp 8 sách mới - sách thí điểm)
Reading
(Đọc hiểu)

Hướng dẫn giải Bài tập 1 trang 69 SGK tiếng Anh lớp 8 - Reading - sách mới

1. Read the following passage and mark the sentences as true (T) or false (F).
(Đọc đoạn văn sau và đánh dấu các câu là đúng (T) hoặc sai (F).)
Texting is a new way of exchanging information, and it is becoming more and more popular among the young.
(Nhắn tin là một cách mới để trao đổi thông tin, và nó ngày càng trở nên phổ biến hơn trong giới trẻ.)
In fact, texting is clearly affecting language.
(Trên thực tế, nhắn tin rõ ràng là ảnh hưởng đến ngôn ngữ.)
There are no rules for it. We are creating a new aspect of vocabulary and opening up a new kind of playful and direct communication.
(Không có quy tắc nào cho điều đó. Chúng ta đang tạo ra một khía cạnh mới của từ vựng và mở ra một loại giao tiếp mới, trực tiếp và vui nhộn.)
Naturally, texting is fun and that’s fine, but some people are worried about the effects it might have on a child’s ability to read and write.
(Tất nhiên rằng nhắn tin rất thú vị và không sao cả, nhưng một số người lo lắng về những ảnh hưởng có thể của nó đối với khả năng đọc và viết của một đứa trẻ.)
But not everyone is so worried.
(Nhưng không phải ai cũng lo lắng như vậy.)
An expert says, “Every time a new medium comes along it has an effect on language … But this doesn’t destroy the existing language, it adds to it.”
(Một chuyên gia cho biết, mỗi khi một phương tiện mới xuất hiện, nó có ảnh hưởng đến ngôn ngữ, nhưng điều này không phá hủy mà bổ sung vào ngôn ngữ hiện có.)
In text messages, many words come from shorthand created in email, such as CUS (See you soon) and so on.
(Trong tin nhắn văn bản, nhiều từ xuất phát từ dạng viết tắt được tạo trong thư điện tử, chẳng hạn như CUS (Hẹn gặp lại), v.v.)
Someone says, “Mostly they are original, but sometimes you get a clash of meanings.
(Có người nói, phần lớn những từ viết tắt không trùng nhau, nhưng đôi khi bạn gặp phải một sự xung đột về ý nghĩa.)
For example, LOL can mean both Laugh Out Loud and Lots of Love.
(Ví dụ, LOL có thể có nghĩa là Mắc cười quá và Yêu nhiều.)
That could lead to some misunderstandings.”
(Điều đó có thể dẫn đến một số hiểu lầm.)
1.
There are no rules for texting.
(Không có quy tắc cho việc nhắn tin.)
Đáp án: T
Giải thích: Dựa vào câu, 'There are no rules for it.', ta chọn được đáp án True.
2.
Texting is always affecting language in a bad way.
(Nhắn tin luôn ảnh hưởng đến ngôn ngữ theo chiều hướng xấu.)
Đáp án: F
Giải thích: Dựa vào câu, 'We are creating a new aspect of vocabulary and opening up a new kind of playful and direct communication.', ta chọn được đáp án False.
3.
Everyone is worried about texting.
(Mọi người đều lo lắng về việc nhắn tin.)
Đáp án: F
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
A child should not write text messages.
(Một đứa trẻ không nên viết tin nhắn văn bản.)
Đáp án: F
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
Texting is said to enrich a language.
(Nhắn tin được cho là làm phong phú một ngôn ngữ.)
Đáp án: T
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
6.
Sometimes, there is more than one way of understanding a message.
(Đôi khi, có nhiều hơn một cách hiểu một tin nhắn.)
Đáp án: T
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.