Phần 1: Language
(Review 1 - Lớp 12 - Language - trang 42-43 SGK Tiếng Anh lớp 12 sách mới - sách thí điểm)
Vocabulary - Pronunciation - Grammar
(Từ vựng - Phát âm - Ngữ pháp)
Hướng dẫn giải REVIEW 1 LỚP 12 LANGUAGE - sách mới
1. Use the correct form of the words in the box to complete the sentences.
(Sử dụng dạng đúng của các từ trong khung để hoàn thành câu.)
urbanise (đô thị hóa)
dispose (vứt bỏ)
respect (tôn trọng)
industrialise (công nghiệp hóa)
distinguish (phân biệt, đặc biệt)
preserve (bảo tồn)
1.
The _________ of natural resources is essential in today's economic and technological development.
(________ các tài nguyên thiên nhiên rất quan trọng trong sự phát triển kinh tế và công nghệ hiện nay.)
Đáp án: preservation
Giải thích: Xét về nghĩa từ 'preserve' phù hợp. Vì chỗ trống cần điền danh từ nên 'preserve' được chuyển thành 'preservation'.
2.
Ladies and gentlemen, may I introduce our ________ guest?
(Thưa quý vị, tôi có thể giới thiệu khách mời ________ của chúng ta không?)
Đáp án: distinguished
Giải thích: Xét về nghĩa từ 'distinguish' phù hợp. Chỗ trống cần điền tính từ nên chúng ta thêm -ed vào sau 'distinguish' thành 'distinguished'.
3.
The principal of our school is a highly ________ man.
(Hiệu trưởng của trường chúng tôi là một người đàn ông đáng ________.)
Đáp án: respectable/respected
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
Rapid ________ may lead to a shortage of livable housing, traffic congestion, and air pollution in urban areas.
(________ nhanh chóng có thể dẫn đến tình trạng thiếu nhà ở, tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí ở khu vực thành thị.)
Đáp án: urbanisation
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
Proper ________ of harmful chemicals can prevent air and water pollution.
(________ đúng cách các hóa chất độc hại có thể ngăn ngừa sự ô nhiễm không khí và nước.)
Đáp án: disposal
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
6.
The government has proposed new measures to boost ________ in the country.
(Chính phủ đã đề xuất các biện pháp mới để thúc đẩy ________ tại quốc gia.)
Đáp án: industrialisation
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
2. Match the words on the left with the words on the right to form compound adjectives. Then use them to complete the sentences.
(Nối các từ bên trái với những từ ở bên phải để tạo thành tính từ ghép. Sau đó sử dụng chúng để hoàn thành câu.)
well (tốt đẹp)
long (dài)
world (thế giới)
thought (suy nghĩ)
off (xuống)
wide (rộng rãi)
provoking (khơi gợi)
peak (đạt đỉnh)
term (kì hạn)
planned (có kế hoạch)
1.
The speaker's ________ presentation led to an interesting debate on urbanisation and sustainable development.
(Bài thuyết trình ________ của người thuyết trình đã dẫn tới một cuộc tranh luận thú vị về đô thị hóa và phát triển bền vững.)
Đáp án: thought-provoking
Giải thích: Xét về nghĩa 'thought' kết hợp với 'provoking' thành 'thought-provoking' (khơi gợi suy nghĩ) phù hợp để điền vào chỗ trống.
2.
We'll pay less if we use ________ electricity.
(Chúng ta sẽ trả ít tiền hơn nếu sử dụng điện ________.)
Đáp án: off-peak
Giải thích: Xét về nghĩa, từ 'off' kết hợp với 'peak' thành 'off-peak' (ngoài giờ cao điểm) phù hợp để điền vào chỗ trống.
3.
My parents prefer living in a place with a ________ infrastructure and plenty of green space.
(Cha mẹ tôi thích sống ở một nơi có cơ sở hạ tầng ________ và có nhiều không gian xanh.)
Đáp án: well-planned
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
If we can keep track of our carbon footprint, our green lifestyle will have _________ environmental benefits.
(Nếu chúng ta có thể theo dõi lượng carbon của mình, lối sống xanh của chúng ta sẽ có những lợi ích ________ từ môi trường.)
Đáp án: long-term
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
The story of Larry Stewart has attracted ________ attention.
(Câu chuyện của Larry Stewart đã thu hút sự chú ý ________.)
Đáp án: worldwide
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
3. Listen and write the correct words in the blanks. Then practise reading the sentences.
(Nghe và viết các từ đúng vào chỗ trống. Sau đó, thực hành đọc các câu.)
ĐỀ BÀI KÈM ĐÁP ÁN:
1.
My friends have done ...their... homework. ...They're... in the playground. Let's go and ask them for help.
(Các bạn của tôi đã làm bài tập về nhà. Họ đang ở sân chơi. Chúng ta hãy ra đó nhờ họ giúp.)
2.
The local ...council... rejected the ...counsel... of the environmental group.
(Hội đồng địa phương từ chối sự tham vấn của nhóm hoạt động môi trường.)
3.
...Where... is the dress I bought yesterday? I'd like to ...wear... it to the party tonight.
(Chiếc váy tôi mua hôm qua đâu rồi? Tôi muốn mặc nó tới bữa tiệc tối nay.)
4.
He wanted his bed ...made... every day, so he decided to hire a ...maid....
(Anh ấy muốn giường của mình được trải tươm tất hàng ngày, nên anh ấy quyết định thuê một nữ giúp việc.)
5.
I used a ...red... ribbon to mark the pages I ...read....
(Tôi sử dụng một dải duy băng đỏ để đánh dấu các trang tôi đã đọc.)
4. Complete the sentences, using the correct form of the verbs in the box.
(Hoàn thành các câu, sử dụng dạng đúng của động từ trong khung.)
offer (gợi ý, đề xuất)
come (đến, về)
provide (cung cấp)
complete (hoàn thành)
join (tham gia)
1.
Our class monitor Manh Tung insisted that everyone ________ the three-day tour of Sa Pa.
(Lớp trưởng của chúng tôi khăng khăng rằng mọi người ________ chuyến đi ba ngày tới Sa Pa.)
Đáp án: (should) join
Giải thích: Xét về nghĩa, 'join' phù hợp với câu. Sau 'insist that + chủ ngữ' chúng ta dùng 'should + V' hoặc 'V'.
2.
It is recommended that students ________ their research on urbanisation before they start the class project.
(Mọi người khuyên rằng học sinh ________ nghiên cứu về đô thị hóa trước khi họ bắt đầu dự án tại lớp.)
Đáp án: (should) complete
Giải thích: Xét về nghĩa, 'complete' phù hợp với câu. Sau 'It is recommended that + chủ ngữ' là 'should + V' hoặc 'V' nên 'complete' được chuyển thành 'should complete' hoặc giữ nguyên.
3.
My parents suggested that my elder brother ________ back to my home village after graduating from university to help the community.
(Bố mẹ tôi gợi ý anh trai tôi ________ về làng quê sau khi tốt nghiệp đại học để giúp cộng đồng.)
Đáp án: (should) come
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
It is essential that cities ________ access to facilities that many rural areas cannot provide.
(Điều cần thiết là các thành phố ________ tiếp cận với các trang thiết bị mà nhiều vùng nông thôn không thể cung cấp.)
Đáp án: (should) offer
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
It is desirable that villagers ________ with better services, education and job opportunities.
(Điều mong đợi là người dân làng _________ các dịch vụ, giáo dục và cơ hội việc làm tốt hơn.)
Đáp án: (should) be provided
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5. Put the verbs in brackets in the past simple or past continuous.
(Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn.)
I (1. walk) ________ home from school one day when I (2. see) ________ an elderly woman.
(Vào một ngày tôi đang đi bộ về nhà từ trường khi tôi thấy một bà lão.)
She (3. stand) ________ on the curb of the pavement, nervously looking up and down the heavy traffic in the street.
(Bà lão đang đứng trên lề đường, vẻ nhìn lo lắng dòng xe qua lại đông đúc trên phố.)
When I finally (4. come) ________ to where she was standing, I (5. realise) ________ that she was blind.
(Khi tôi tới được nơi bà đang đứng, tôi nhận ra rằng bà bị mù.)
I (6. stop) ________ , (7. help) ________ her cross the road and (8. lead) ________ her to her home.
(Tôi dừng lại, giúp bà băng qua đường và đưa bà về nhà của bà.)
Later on, I (9. meet) ________ my mother, who (10. wait) ________ for me at the gate.
(Sau đó, tôi gặp mẹ tôi đang chờ tôi ở cổng.)
She (11. say) ________ she (12. worry) ________ about me and (13. wonder) ________ why I was so late.
(Mẹ nói rằng mẹ lo lắng về tôi và thắc mắc tại sao tôi về muộn thế.)
Đáp án:
1. was walking
2. saw
3. was standing
4. came
5. realised
6. stopped
7. helped
8. led
9. met
10. was waiting
11. said
12. was worrying
13. wondered
6. Make compound or complex sentences, using the prompts and the words in brackets.
(Đặt các câu ghép hay câu phức, sử dụng các gợi ý và các từ trong ngoặc.)
1.
students/ keep/ homes/ schools/ green/ clean/ contribute/ Go Green/ campaign (if)
Đáp án: If students (can) keep their homes and schools green and clean, they will contribute to the Go Green campaign.
(Nếu các học sinh (có thể) giữ nhà và trường học của mình xanh và sạch, họ sẽ đóng góp cho chiến dịch Go Green.)
2.
burning/ fossil fuels/ emit/ harmful gases/ people/ still/ use/ heating/ cooking (but)
Đáp án: The burning of fossil fuels emits harmful gases, but people still use them for heating and cooking.
(Việc đốt cháy nhiên liệu hóa thạch phát thải ra khí độc, nhưng người ta vẫn dùng chúng để sưởi ấm và nấu ăn.)
3.
city buses/ taxis/ use/ noise reduction devices/ run/ environmentally friendly/ fuels (and)
Đáp án: The city buses and taxis use noise reduction devices and run on environmentally friendly fuels.
(Xe buýt và xe taxi của thành phố sử dụng thiết bị giảm tiếng ồn và chạy bằng nhiên liệu thân thiện với môi trường.)
4.
many residents/ coal fires/ cooking/ can/ seriously/ pollute/ air/ city (which)
Đáp án: Many residents use coal fires for cooking, which can seriously pollute the air of the city.
(Nhiều người dân sử dụng than đốt để nấu ăn, điều này có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng đến không khí thành phố.)
5.
they/ use/ corn/ make/ bio-fuels/ may/ lead/ food shortages (which)
Đáp án: They use corn to make bio-fuels, which may lead to food shortages.
(Họ sử dụng ngô để làm nhiên liệu sinh học, điều này có thể dẫn tới nguồn lương thực bị thiết hụt.)
Để tra nghĩa một từ, bạn hãy click chuột hai lần vào từ đó.
Tổng đài hỗ trợ trực tuyến
Tel: 024 73 080 123 (8h30-21h)
nghỉ lễ giỗ tổ Hùng Vương 10-3
Mời các bạn click vào đây để tham gia thi đấu tiếng Anh trực tiếp - và click vào đây để tham gia luyện nói qua video chat - 2 tính năng đầy hứng thú và kịch tính mới ra mắt của Tiếng Anh 123.

Giúp bạn giải bài tập các môn

    Video Chat www.abckid.vn Tải tài liệu Tiếng Anh hay miễn phí
    Tổng số thành viên: 3.171.506
    Thành viên mới nhất:
    hwhzzjxotix
    Đang trực tuyến: 215
    Đóng