Giới thiệu
Trong phần này chúng ta sẽ cùng nghe các đoạn hội thoại ngắn về giao tiếp hàng ngày với trình độ dễ cho người mới bắt đầu.
![]()
|
| parents | /ˈpɛərənts/ | (n) | bố mẹ | |
| older | /əʊldəʳ/ | (adj) | lớn hơn, già hơn | |
| to get along with | /tə get ə'lɒŋ wɪð/ | (v) | hòa thuận | |
| die | /daɪ/ | (v) | mất, qua đời | |
| ago | /ə'gəʊ/ | (adv) | trước | |
| though | /ðəʊ/ | (conj) | mặc dù | |
| strong | /strɒŋ/ | (adj) | mạnh mẽ | |
| teach | /tɪːtʃ/ | (v) | dạy học | |
| university | /ˌjuː.nɪˈvɜː.sɪ.ti/ | (n) | trường đại học | |
| psych = psychology | /saɪ.k/; /saɪˈkɒl.ə.dʒi/ |
(n) |
|
môn tâm lí học |
| pardon | /'pɑrdn mɪ/ | (v) | xin lỗi.. | |
| be married | /bi ˈmær.id/ | (adj) | có gia đình | |
| break up | /breɪk ʌp/ | (v) | chia tay |
Expression
| Five years ago | 5 năm trước | |
| Pardon me | xin lỗi tôi không nghe rõ |
2. Brainstorm
Khi nói về gia đình, người ta sẽ nhắc đến những thành viên trong gia đình như bố
mẹ, anh chị em, nghề nghiệp của họ và mối quan hệ giữa những thành viên đó với
nhau.

Listening
1. First time: Lần thứ nhất các bạn nghe và trả lời ngắn gọn những câu
hỏi sau.
2. Second time: Nghe và điền những câu còn thiếu.

3. Check: Hãy nghe lại một lần nữa và xem phần dịch nếu còn chỗ nào bạn chưa rõ:
Man: Do you have any brothers and sisters?
Woman: Yes, I have one sister.
Man: Who is older, you or your sister?
Woman: My sister is older than me.
Man: Do you get along with your sister?
Woman: Yes, we get along okay.
Man: How about your parents?
Woman: My father died many years ago.
Man: I'm sorry to hear about that.
Woman: My mother is fine though. She is very strong and back to work.
Man: What does your mother do?
Woman: She teaches at a university.
Man: That's great. What does she teach?
Woman: She teaches psych.
Man: Pardon me. I do not understand.
Woman: She teaches psychology.
Man: Psychology. I understand now.
Woman: How about you? Are you married?
Man: I'm not married yet. I had a girlfriend for many years but we broke up.
Woman: I'm sad to hear that.
Post-listening
1. Khi nghe người khác nói về một chuyện buồn trong cuộc đời, chúng ta
nên chia sẻ sự cảm thông bằng cách nói:
- I'm sorry to hear about that.
- I'm sad to hear that.
2. Vấn đề gây khó nghe chuẩn: Intonation (ngữ điệu)
Trong câu, người ta thường xuống thấp giọng khi chia buồn hoặc ở cuối câu kể.
E.g.
I'm sorry to hear about that.
I have one sister.
Còn cuối câu hỏi thì giọng lên cao, như thế này:
Do you have any brothers and sisters?
Cần nhận biết điều này, bạn sẽ chủ động hơn khi nghe và hiểu dễ dàng hơn vì có thể đoán trước
một số đoạn khó nghe và tập trung vào những chỗ đó - thường là "keywords" (từ
khóa).
Bài tập: Nghe lại và điền từ vào ô trống
Man: Do you have any and sisters?
Woman: Yes, I have sister.
Man: Who is , you or your sister?
Woman: My sister is older me.
Man: Do you get with your sister?
Woman: Yes, get along okay.
Man: How about your ?
Woman: My father many years ago.
Man: I'm sorry to about that.
Woman: My mother is though. She is very strong and back to .
Man: does your mother do?
Woman: She at a university.
Man: That's great. What she teach?
Woman: She teaches psych.
Man: Pardon me. I do not .
Woman: She teaches .
Man: Psychology. I understand now.
Woman: How about you? Are you ?
Man: I'm not married yet. I had a for many years but we up.
Woman: I'm to hear that.
Exercise
Nghe bài hát sau và điền vào chỗ trống:

Bạn phải đăng nhập mới viết được phản hồi cho bài viết này
: Cô ơi, Object(O)vừa làm tân ngữ cho động từ thường vừa làm bổ ngữ cho động từ to be hay sao ạ? Thanks.
: các bạn ơi mình up chương 3 của truyện lên rồi các bạn vào đọc rồi nhận xét giùm mình!cho mình cảm ơn
: các bạn ơi mình mới viết truyện,các bạn vào đọc rồi phê bình thẳng thắn giùm mình nhé!mình cảm ơn!
Tiếng Anh cơ bản hòan thành
Ngày tham gia: 2011-10-26
Bài viết: 57
• Sổ học bạ: Hăng say phát biểu
• Điểm thành tích: 39
• Điểm học bạ: 91